quằn quèo

  1. tortueux; sinueux
    • Con đường quằn quèo
      un chemin sinueux

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "quằn quèo"

quằn quèo
Con đường mòn lên núi rất quằn quèo, chỉ toàn đá và dốc.